Từ vựng HSK 6 — Bài 90 (10 từ)

Tuần 18 · Pháp luật & tư pháp

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 考题 · 楼道 · 果酱 · 蓝领 · 乳制品 · 晕车 · 袖珍 · 炒股 · 薯片 · 卧铺.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#891
⬜
#892
⬜
#893
⬜
#894
⬜
#895
⬜
#896
⬜
#897
⬜
#898
⬜
#899
⬜
#900
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 18

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 18 của lộ trình HSK6.