Từ vựng HSK 6 — Bài 92 (10 từ)
Tuần 19 · Quân sự & an ninh
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 圆珠笔 · 则 · 即 · 委员会 · 未 · 经 · 制 · 为人 · 亦 · 革命.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#911
⬜
#912
⬜
#913
⬜
#914
⬜
#915
⬜
#916
⬜
#917
⬜
#918
⬜
#919
⬜
#920
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 19
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 19 của lộ trình HSK6.