Ngữ pháp HSK 4
40 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 112 điểm
Từ loại
Động từ năng nguyện 敢 / 肯 / 愿意
能愿动词:敢、肯、愿意
Chủ ngữ + (不) 敢/肯/愿意 + động từ
Ba động từ năng nguyện hay gặp ở HSK 4 để nói về sự dám làm và sự sẵn lòng.
Từ loại
Đại từ 各 / 各位 / 各种 · 任何 · 此
指示代词:各、任何、此
各 + danh từ đơn âm / 任何 + danh từ + 都/也 / 此 + danh từ
Cách nói “mỗi, các, bất kỳ” và chữ 此 trong văn viết — rất hay gặp ở thông báo.