Ngữ pháp HSK 4
40 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 162 điểm
Từ loại
正好 / 确实 / 的确 / 只好
语气副词2:正好、确实、只好
正好 + động từ/số lượng / 确实 + tính từ/động từ / 只好 + động từ
Nói sự trùng hợp vừa hay, sự xác nhận “quả thực” và sự đành phải.
Cách diễn đạt
曾 / 曾经 và 处于
曾(经)· 处于
曾(经) + động từ (+ 过) / 处于 + trạng thái/giai đoạn
Nói việc “đã từng” trong quá khứ và trạng thái “đang ở trong” — hay gặp ở bài đọc.