Ngữ pháp HSK 4
40 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 172 điểm
Câu phức
Bổ sung ý: 此外 / 另外 / 加上 / 以及
补充关系:此外、另外、加上、以及
此外,还… / 另外,… / 加上 + nguyên nhân / A、B 以及 C
Bốn cách thêm một ý mới vào điều vừa nói — rất hay dùng trong 写作 phần 2.
Câu phức
Liên từ văn viết 并 / 而 / 与 / 并且 / 不过
连词(书面):并、而、与、并且、不过
động từ + 并 + động từ / A,而 B / A 与 B / …,并且… / …,不过…
Năm liên từ hay gặp trong bài đọc HSK 4 — mỗi từ nối một kiểu quan hệ khác nhau.