Ngữ pháp HSK 4
40 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 72 điểm
Loại câu
Câu phản vấn nâng cao: 难道…吗? và từ hỏi phản vấn
反问句2
难道 + … + 吗? · 怎么/哪儿/谁 + …?
难道 diễn tả ngạc nhiên, khó tin; từ hỏi trong câu phản vấn mang nghĩa ngược.
Loại câu
Phủ định kép — nhấn mạnh bằng hai lần phủ định
双重否定句
不/没 + … + 不/没 · 非…不可
Hai lần phủ định thành khẳng định mạnh: không thể không, không ai không.