Từ vựng HSK 1 — Bài 10 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 1 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 弟弟 · 了 · 呢 · 您 · 四 · 他们 · 喜欢 · 星期天 · 早上 · 中午.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
#96
⬜
#97
⬜
#98
⬜
#99
⬜
#100
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 3

Xem tất cả ngữ pháp HSK1 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK1.