Từ vựng HSK 1 — Bài 9 (10 từ)
Tuần 3 · Mở rộng vốn từ
10 từ vựng HSK 1 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 边 · 对 · 十 · 它们 · 太 · 午饭 · 小时 · 有点儿 · 月 · 这里.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#81
⬜
#82
⬜
#83
⬜
#84
⬜
#85
⬜
#86
⬜
#87
⬜
#88
⬜
#89
⬜
#90
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 3
Xem tất cả ngữ pháp HSK1 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK1.