Từ vựng HSK 1 — Bài 6 (10 từ)
Tuần 2 · Tích lũy nền tảng
10 từ vựng HSK 1 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 茶 · 回 · 漂亮 · 上 · 上课 · 时间 · 水 · 椅子 · 有 · 正在.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 2
Xem tất cả ngữ pháp HSK1 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 2 của lộ trình HSK1.
Câu hỏi với 吗 và 呢
是非问句 · 呢
Câu kể + 吗? / Danh từ + 呢?
吗 biến câu kể thành câu hỏi Có/Không; 呢 hỏi lại "còn... thì sao?".
Đại từ nghi vấn: 什么 / 谁 / 哪儿 / 几 / 多少 / 怎么样
疑问代词
Giữ nguyên trật tự câu, thay phần cần hỏi bằng từ nghi vấn
Hỏi cái gì, ai, ở đâu, mấy, bao nhiêu — từ hỏi đứng đúng vị trí của câu trả lời.