Từ vựng HSK 1 — Bài 7 (10 từ)
Tuần 2 · Tích lũy nền tảng
10 từ vựng HSK 1 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 都 · 二 · 和 · 鸡蛋 · 今年 · 那边 · 三 · 手机 · 想 · 这儿.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
#65
⬜
#66
⬜
#67
⬜
#68
⬜
#69
⬜
#70
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 2
Xem tất cả ngữ pháp HSK1 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 2 của lộ trình HSK1.
Câu hỏi với 吗 và 呢
是非问句 · 呢
Câu kể + 吗? / Danh từ + 呢?
吗 biến câu kể thành câu hỏi Có/Không; 呢 hỏi lại "còn... thì sao?".
Đại từ nghi vấn: 什么 / 谁 / 哪儿 / 几 / 多少 / 怎么样
疑问代词
Giữ nguyên trật tự câu, thay phần cần hỏi bằng từ nghi vấn
Hỏi cái gì, ai, ở đâu, mấy, bao nhiêu — từ hỏi đứng đúng vị trí của câu trả lời.