Từ vựng HSK 2 — Bài 1 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 2
10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 从 · 打开 · 但是 · 高中 · 花 · 奶奶 · 起来 · 身体 · 事情 · 往.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 1
Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 1 của lộ trình HSK2.
Lặp động từ và lặp tính từ
动词重叠 · 形容词重叠
AA / A一A / A了A / ABAB · AA / AABB
Lặp động từ làm giọng nhẹ đi (thử một chút); lặp tính từ làm miêu tả sinh động hơn.
Bổ ngữ kết quả: V + 完/好/懂/错/会/到/见
结果补语
Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了) + Tân ngữ
Thêm một từ ngay sau động từ để nói kết quả của hành động.
Trợ từ 过 — thể kinh nghiệm
经历态“过”
Động từ + 过 (+ Tân ngữ) · 没 + Động từ + 过
过 nói bạn TỪNG làm việc gì đó trong đời, khác hẳn với 了.