Từ vựng HSK 2 — Bài 2 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 2

10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不错 · 还是 · 考试 · 鸟 · 虽然 · 题 · 外国 · 下去 · 小时候 · 着.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#11
⬜
#12
⬜
#13
⬜
#14
⬜
#15
⬜
#16
⬜
#17
⬜
#18
⬜
#19
⬜
#20
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 1

Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 1 của lộ trình HSK2.