Từ vựng HSK 2 — Bài 5 (10 từ)

Tuần 2 · Tích lũy nền tảng

10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 别 · 出 · 得 · 地 · 路上 · 眼睛 · 一会儿 · 因为 · 这么 · 面.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 2

Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 2 của lộ trình HSK2.