Từ vựng HSK 2 — Bài 4 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 2
10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 啊 · 比 · 间 · 进去 · 咖啡 · 楼 · 上来 · 手表 · 游 · 这样.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#31
⬜
#32
⬜
#33
⬜
#34
⬜
#35
⬜
#36
⬜
#37
⬜
#38
⬜
#39
⬜
#40
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 1
Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 1 của lộ trình HSK2.
Lặp động từ và lặp tính từ
动词重叠 · 形容词重叠
AA / A一A / A了A / ABAB · AA / AABB
Lặp động từ làm giọng nhẹ đi (thử một chút); lặp tính từ làm miêu tả sinh động hơn.
Bổ ngữ kết quả: V + 完/好/懂/错/会/到/见
结果补语
Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了) + Tân ngữ
Thêm một từ ngay sau động từ để nói kết quả của hành động.
Trợ từ 过 — thể kinh nghiệm
经历态“过”
Động từ + 过 (+ Tân ngữ) · 没 + Động từ + 过
过 nói bạn TỪNG làm việc gì đó trong đời, khác hẳn với 了.