Từ vựng HSK 3 — Bài 25 (10 từ)

Tuần 5 · Giao tiếp & xã hội

10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 比赛 · 变成 · 得到 · 东方 · 而且 · 过去 · 请假 · 上衣 · 行 · 最近.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
#244
⬜
#245
⬜
#246
⬜
#247
⬜
#248
⬜
#249
⬜
#250
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 5

Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 5 của lộ trình HSK3.