Từ vựng HSK 3 — Bài 26 (10 từ)

Tuần 6 · Nhà cửa & đồ vật

10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 报纸 · 比较 · 笔记本 · 草地 · 的话 · 干净 · 筷子 · 认真 · 特别 · 箱子.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#251
⬜
#252
⬜
#253
⬜
#254
⬜
#255
⬜
#256
⬜
#257
⬜
#258
⬜
#259
⬜
#260
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 6

Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 6 của lộ trình HSK3.