Từ vựng HSK 4 — Bài 21 (10 từ)
Tuần 5 · Vượt mốc 250 từ
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打针 · 儿童 · 管理 · 减 · 冷静 · 帽子 · 兄弟 · 已 · 艺术 · 真正.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#201
⬜
#202
⬜
#203
⬜
#204
⬜
#205
⬜
#206
⬜
#207
⬜
#208
⬜
#209
⬜
#210
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 5
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 5 của lộ trình HSK4.