Từ vựng HSK 4 — Bài 40 (10 từ)

Tuần 8 · Nửa chặng đường

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出现 · 分为 · 感觉 · 汗 · 亮 · 判断 · 信号 · 烟 · 也许 · 之.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#391
⬜
#392
⬜
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 8

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 8 của lộ trình HSK4.