Từ vựng HSK 4 — Bài 49 (10 từ)

Tuần 10 · Chinh phục 500 từ

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不必 · 当时 · 果汁 · 获取 · 牌 · 全部 · 十分 · 优秀 · 之中 · 种.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#481
⬜
#482
⬜
#483
⬜
#484
⬜
#485
⬜
#486
⬜
#487
⬜
#488
⬜
#489
⬜
#490
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 10

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 10 của lộ trình HSK4.