Từ vựng HSK 4 — Bài 56 (10 từ)

Tuần 12 · Không ngừng nghỉ

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 猜 · 房东 · 胳膊 · 毛衣 · 其次 · 散步 · 时间表 · 晚餐 · 勇敢 · 尤其.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#551
⬜
#552
⬜
#553
⬜
#554
⬜
#555
⬜
#556
⬜
#557
⬜
#558
⬜
#559
⬜
#560
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 12

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 12 của lộ trình HSK4.