Từ vựng HSK 4 — Bài 69 (10 từ)
Tuần 14 · Vượt 700 từ
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 操场 · 从来 · 大巴 · 顿 · 公路 · 购物 · 咳嗽 · 量 · 输 · 眼镜.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#681
⬜
#682
⬜
#683
⬜
#684
⬜
#685
⬜
#686
⬜
#687
⬜
#688
⬜
#689
⬜
#690
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 14
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 14 của lộ trình HSK4.