Từ vựng HSK 4 — Bài 77 (10 từ)

Tuần 16 · Về đích gần

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 车速 · 达到 · 放弃 · 加班 · 男士 · 脾气 · 破 · 期中 · 支持 · 主意.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#761
⬜
#762
⬜
#763
⬜
#764
⬜
#765
⬜
#766
⬜
#767
⬜
#768
⬜
#769
⬜
#770
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 16

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 16 của lộ trình HSK4.