Từ vựng HSK 4 — Bài 8 (10 từ)

Tuần 2 · Xây nền vững

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 差点儿 · 改变 · 赶上 · 工资 · 寒假 · 红包 · 教学 · 快速 · 孙女 · 养成.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#71
⬜
#72
⬜
#73
⬜
#74
⬜
#75
⬜
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 2

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 2 của lộ trình HSK4.