Từ vựng HSK 4 — Bài 87 (10 từ)

Tuần 18 · Hoàn thiện

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 部门 · 点名 · 动作 · 接着 · 能力 · 平常 · 收费 · 停 · 证件 · 做梦.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#861
⬜
#862
⬜
#863
⬜
#864
⬜
#865
⬜
#866
⬜
#867
⬜
#868
⬜
#869
⬜
#870
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 18

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 18 của lộ trình HSK4.