Từ vựng HSK 4 — Bài 92 (10 từ)

Tuần 19 · Nước rút

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 爱心 · 参赛 · 到来 · 低于 · 复杂 · 经济 · 馒头 · 体温 · 文件 · 招聘.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#911
⬜
#912
⬜
#913
⬜
#914
⬜
#915
⬜
#916
⬜
#917
⬜
#918
⬜
#919
⬜
#920
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 19

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 19 của lộ trình HSK4.