Từ vựng HSK 4 — Bài 94 (10 từ)
Tuần 19 · Nước rút
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 按 · 车位 · 对面 · 教育 · 男性 · 轻松 · 收听 · 油 · 周围 · 自学.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#931
⬜
#932
⬜
#933
⬜
#934
⬜
#935
⬜
#936
⬜
#937
⬜
#938
⬜
#939
⬜
#940
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 19
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 19 của lộ trình HSK4.
是否 · 善于 · 似乎
是否 · 善于 · 似乎
是否 + động từ / 善于 + động từ hai âm tiết / Chủ ngữ + 似乎 + …
Ba cách nói văn viết hay gặp trong bài đọc và thông báo.
Nói về sự thay đổi: 显著 / 迅速 / 逐渐 / 渐渐
表示变化:显著、迅速、逐渐、渐渐
显著 + 提高/下降 / 迅速(地) + động từ / 逐渐/渐渐 + động từ
Bốn từ mô tả mức độ và tốc độ thay đổi — rất hay ra ở bài đọc có số liệu.