Từ vựng HSK 4 — Bài 96 (10 từ)

Tuần 20 · Cán đích 1000 từ

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大大 · 等 · 赶快 · 克 · 客厅 · 老家 · 梦想 · 皮肤 · 香 · 中餐.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#951
⬜
#952
⬜
#953
⬜
#954
⬜
#955
⬜
#956
⬜
#957
⬜
#958
⬜
#959
⬜
#960
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 20

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 20 của lộ trình HSK4.