Từ vựng HSK 5 — Bài 128 (10 từ)

Tuần 26 · Thời gian & tiến trình

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 曾 · 海鲜 · 决心 · 配合 · 信任 · 音量 · 长处 · 掌握 · 制作 · 主人.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1271
⬜
#1272
⬜
#1273
⬜
#1274
⬜
#1275
⬜
#1276
⬜
#1277
⬜
#1278
⬜
#1279
⬜
#1280
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 26

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 26 của lộ trình HSK5.