Từ vựng HSK 5 — Bài 129 (10 từ)
Tuần 26 · Thời gian & tiến trình
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 对手 · 含有 · 黑 · 近代 · 类型 · 手工 · 搜索 · 替 · 无关 · 幸运.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1281
⬜
#1282
⬜
#1283
⬜
#1284
⬜
#1285
⬜
#1286
⬜
#1287
⬜
#1288
⬜
#1289
⬜
#1290
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 26
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 26 của lộ trình HSK5.