Từ vựng HSK 5 — Bài 149 (10 từ)

Tuần 30 · Từ nối & ngữ khí

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大事 · 公务员 · 纪录 · 渐渐 · 宽度 · 明确 · 书法 · 心态 · 长期 · 总统.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1481
⬜
#1482
⬜
#1483
⬜
#1484
⬜
#1485
⬜
#1486
⬜
#1487
⬜
#1488
⬜
#1489
⬜
#1490
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 30

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 30 của lộ trình HSK5.