Từ vựng HSK 5 — Bài 150 (10 từ)
Tuần 30 · Từ nối & ngữ khí
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 驾照 · 昆虫 · 名片 · 陪伴 · 人工 · 实验 · 完整 · 学科 · 营养 · 周年.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1491
⬜
#1492
⬜
#1493
⬜
#1494
⬜
#1495
⬜
#1496
⬜
#1497
⬜
#1498
⬜
#1499
⬜
#1500
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 30
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 30 của lộ trình HSK5.