Từ vựng HSK 5 — Bài 151 (10 từ)

Tuần 31 · Tổng ôn từ vựng HSK 5

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 差距 · 大厦 · 朵 · 伙伴 · 梨 · 评价 · 似的 · 双方 · 牙齿 · 组合.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1501
⬜
#1502
⬜
#1503
⬜
#1504
⬜
#1505
⬜
#1506
⬜
#1507
⬜
#1508
⬜
#1509
⬜
#1510
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 31

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 31 của lộ trình HSK5.