Từ vựng HSK 5 — Bài 156 (10 từ)

Tuần 32 · Về đích HSK 5

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 充值 · 床单 · 蝴蝶 · 降水 · 问卷 · 物理 · 现代化 · 销量 · 有益 · 账号.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1551
⬜
#1552
⬜
#1553
⬜
#1554
⬜
#1555
⬜
#1556
⬜
#1557
⬜
#1558
⬜
#1559
⬜
#1560
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 32

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 32 của lộ trình HSK5.