Từ vựng HSK 5 — Bài 157 (10 từ)

Tuần 32 · Về đích HSK 5

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 范围 · 各行各业 · 贵姓 · 量 · 省会 · 行走 · 夜市 · 有助于 · 着凉 · 职场.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1561
⬜
#1562
⬜
#1563
⬜
#1564
⬜
#1565
⬜
#1566
⬜
#1567
⬜
#1568
⬜
#1569
⬜
#1570
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 32

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 32 của lộ trình HSK5.