Từ vựng HSK 5 — Bài 160 (10 từ)

Tuần 32 · Về đích HSK 5

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安全带 · 电商 · 改天 · 客服 · 轻重 · 省份 · 退还 · 雪糕 · 迎 · 主食.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1591
⬜
#1592
⬜
#1593
⬜
#1594
⬜
#1595
⬜
#1596
⬜
#1597
⬜
#1598
⬜
#1599
⬜
#1600
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 32

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 32 của lộ trình HSK5.