Từ vựng HSK 5 — Bài 159 (10 từ)
Tuần 32 · Về đích HSK 5
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 二维码 · 发音 · 拼音 · 凭借 · 人体 · 生肖 · 时差 · 兔子 · 需 · 压岁钱.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1581
⬜
#1582
⬜
#1583
⬜
#1584
⬜
#1585
⬜
#1586
⬜
#1587
⬜
#1588
⬜
#1589
⬜
#1590
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 32
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 32 của lộ trình HSK5.