Từ vựng HSK 5 — Bài 30 (10 từ)

Tuần 6 · Sức khỏe & y tế

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本领 · 创造 · 联合 · 签 · 亲 · 说不定 · 完善 · 握 · 优势 · 悠久.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#291
⬜
#292
⬜
#293
⬜
#294
⬜
#295
⬜
#296
⬜
#297
⬜
#298
⬜
#299
⬜
#300
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 6

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 6 của lộ trình HSK5.