Từ vựng HSK 5 — Bài 31 (10 từ)

Tuần 7 · Gia đình & quan hệ

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 方案 · 纷纷 · 陆续 · 录 · 派 · 批准 · 舍得 · 事实 · 随手 · 土地.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#301
⬜
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 7

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 7 của lộ trình HSK5.