Từ vựng HSK 5 — Bài 53 (10 từ)
Tuần 11 · Văn hóa & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 吵 · 沉默 · 传播 · 大力 · 发起 · 高级 · 公布 · 痛苦 · 学分 · 总部.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#521
⬜
#522
⬜
#523
⬜
#524
⬜
#525
⬜
#526
⬜
#527
⬜
#528
⬜
#529
⬜
#530
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 11
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 11 của lộ trình HSK5.