Từ vựng HSK 5 — Bài 54 (10 từ)
Tuần 11 · Văn hóa & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 此后 · 促使 · 格外 · 泪 · 利益 · 年初 · 亲人 · 烧 · 造 · 主持.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#531
⬜
#532
⬜
#533
⬜
#534
⬜
#535
⬜
#536
⬜
#537
⬜
#538
⬜
#539
⬜
#540
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 11
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 11 của lộ trình HSK5.