Từ vựng HSK 6 — Bài 100 (10 từ)
Tuần 20 · Ôn tập chặng 2
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 尚未 · 原本 · 财政 · 婚姻 · 简称 · 情 · 条例 · 释放 · 签署 · 袭击.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#991
⬜
#992
⬜
#993
⬜
#994
⬜
#995
⬜
#996
⬜
#997
⬜
#998
⬜
#999
⬜
#1000
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 20
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 20 của lộ trình HSK6.