Từ vựng HSK 6 — Bài 101 (10 từ)

Tuần 21 · Quản trị & tổ chức

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 阶级 · 圈 · 一系列 · 有所 · 呼吁 · 奴隶 · 情报 · 呈现 · 灵魂 · 透过.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1001
⬜
#1002
⬜
#1003
⬜
#1004
⬜
#1005
⬜
#1006
⬜
#1007
⬜
#1008
⬜
#1009
⬜
#1010
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 21

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 21 của lộ trình HSK6.