Từ vựng HSK 6 — Bài 14 (10 từ)

Tuần 3 · Kinh tế & thị trường

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 赚钱 · 搭 · 绝 · 循环 · 炸弹 · 障碍 · 自在 · 大道 · 对抗 · 界.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 3

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK6.