Từ vựng HSK 6 — Bài 15 (10 từ)

Tuần 3 · Kinh tế & thị trường

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 企图 · 援助 · 大使 · 愤怒 · 剑 · 细胞 · 异常 · 之类 · 和谐 · 基督教.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
#145
⬜
#146
⬜
#147
⬜
#148
⬜
#149
⬜
#150
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 3

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK6.