Từ vựng HSK 6 — Bài 164 (10 từ)

Tuần 33 · Ôn tập chặng 3

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 过滤 · 海域 · 极限 · 解散 · 境界 · 弥补 · 密度 · 前期 · 情侣 · 庆典.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1631
⬜
#1632
⬜
#1633
⬜
#1634
⬜
#1635
⬜
#1636
⬜
#1637
⬜
#1638
⬜
#1639
⬜
#1640
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 33

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 33 của lộ trình HSK6.