Từ vựng HSK 6 — Bài 165 (10 từ)

Tuần 33 · Ôn tập chặng 3

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 深夜 · 侮辱 · 物体 · 下跌 · 效益 · 掩盖 · 征收 · 作物 · 不肯 · 丑闻.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1641
⬜
#1642
⬜
#1643
⬜
#1644
⬜
#1645
⬜
#1646
⬜
#1647
⬜
#1648
⬜
#1649
⬜
#1650
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 33

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 33 của lộ trình HSK6.