Từ vựng HSK 6 — Bài 177 (10 từ)
Tuần 36 · Về đích HSK 6
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 担当 · 电报 · 盯 · 妨碍 · 分外 · 宏观 · 后代 · 湖泊 · 机动 · 见外.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1761
⬜
#1762
⬜
#1763
⬜
#1764
⬜
#1765
⬜
#1766
⬜
#1767
⬜
#1768
⬜
#1769
⬜
#1770
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 36
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 36 của lộ trình HSK6.