Từ vựng HSK 6 — Bài 178 (10 từ)
Tuần 36 · Về đích HSK 6
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 拘留 · 开办 · 客运 · 历程 · 灵 · 侵害 · 生育 · 隧道 · 晚间 · 醒来.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1771
⬜
#1772
⬜
#1773
⬜
#1774
⬜
#1775
⬜
#1776
⬜
#1777
⬜
#1778
⬜
#1779
⬜
#1780
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 36
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 36 của lộ trình HSK6.