Từ vựng HSK 6 — Bài 179 (10 từ)

Tuần 36 · Về đích HSK 6

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 寻常 · 永恒 · 孕妇 · 振兴 · 旨在 · 制品 · 背叛 · 嘲笑 · 陈述 · 短缺.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1781
⬜
#1782
⬜
#1783
⬜
#1784
⬜
#1785
⬜
#1786
⬜
#1787
⬜
#1788
⬜
#1789
⬜
#1790
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 36

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 36 của lộ trình HSK6.