Từ vựng HSK 6 — Bài 62 (10 từ)

Tuần 13 · Môi trường & tài nguyên

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 远方 · 奏 · 扁 · 船员 · 道教 · 反响 · 分工 · 姑姑 · 热线 · 日夜.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#611
⬜
#612
⬜
#613
⬜
#614
⬜
#615
⬜
#616
⬜
#617
⬜
#618
⬜
#619
⬜
#620
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 13

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 13 của lộ trình HSK6.